Thông tin Sản phẩm
1. Q: Thông tin sản phẩm của REDMI 14C là gì?
A: Thương hiệu sản phẩm của nó là REDMI, thuộc danh mục sản phẩm Điện thoại. Nó có bốn màu: Đen, Xanh dương, Tím và Xanh lá cây.
Kích thước và Trọng lượng
1. Q: Kích thước của REDMI 14C là gì?
A: 1. Chiều cao: 171.88 mm.
2. Chiều rộng: 77.8 mm.
3. Độ dày: 8.22 mm.
Lưu ý:
1. Dữ liệu đến từ Xiaomi Internal Labs. Phương pháp đo lường trong ngành có thể khác nhau. Kết quả thực tế có thể khác nhau.
2. Sản phẩm có thể khác nhau tùy theo khu vực, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
2. Q: Trọng lượng của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Trọng lượng của REDMI 14C là 208.28 g.
Màn hình
1. Q: Kích thước màn hình của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: REDMI 14C sử dụng màn hình 6.88''.
2. Q: Độ phân giải màn hình của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Độ phân giải màn hình của REDMI 14C là 1640 × 720.
3. Q: PPI (Pixel trên mỗi inch) của màn hình REDMI 14C là bao nhiêu?
A: PPI của màn hình REDMI 14C là 260.
4. Q: Tốc độ làm mới màn hình của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Tốc độ làm mới màn hình của REDMI 14C lên đến 120 Hz.
5. Q: Tốc độ lấy mẫu cảm ứng của màn hình REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Tốc độ lấy mẫu cảm ứng của màn hình REDMI 14C lên đến 240 Hz.
6. Q: Độ sáng màn hình tối đa của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Độ sáng màn hình tối đa của REDMI 14C là 450 nit (typ).
7. Q: REDMI 14C sử dụng loại màn hình nào?
A: REDMI 14C được trang bị màn hình LCD do Truly/DJN/Txd/HKC cung cấp.
8. Q: Số lượng màu sắc của màn hình REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Số lượng màu sắc của màn hình REDMI 14C là 16.7M.
9. Q: Màn hình của REDMI 14C có color gamut hiển thị là gì?
A: Dải màu hiển thị của REDMI 14C là NTSC 70% (typ).
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu màn hình không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu vô hạn.
11. Q: Tỷ lệ contrast ratio của màn hình của REDMI 14C là gì?
A: Tỷ lệ tương phản màn hình của REDMI 14C là 1500:1 (typ).
12. Q: Loại khớp vừa màn hình của REDMI 14C là gì?
A: Loại ép khung màn hình của REDMI 14C là ép toàn phần.
13. H: Kính bảo vệ ống kính là gì của REDMI 14C?
A:Kính bảo vệ ống kính của REDMI 14C được làm bằng GG3/CG21.
14. Q: REDMI 14C có lớp phủ oleophobic trên màn hình không?
A: Có, lớp phủ chống bám dầu trên màn hình của REDMI 14C là lớp phủ AF.
15. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chạm đúp vào màn hình để đánh thức không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ chạm hai lần vào màn hình để đánh thức.
16. Q: Màn hình của REDMI 14C có hỗ trợ chức năng Raise to wake không?
A: Có, màn hình của REDMI 14C hỗ trợ chức năng Raise to wake.
17. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Màn hình luôn bật (AOD) không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ AOD.
18. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Hình nền siêu cấp không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Super Wallpaper.
19. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Sunlight mode không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Sunlight mode.
20. Q: Phương pháp local dimming mặc định của màn hình REDMI 14C là gì?
A: Phương pháp làm mờ mặc định của màn hình REDMI 14C là làm mờ DC.
21. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Anti-banding không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Anti-banding.
22. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Reading mode không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ TÜV Rheinland Low Blue Light và TÜV Rheinland Flicker Free.
23. Q: REDMI 14C có hỗ trợ HDR display không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ HDR display.
SOC
1. Q: Nhà sản xuất bộ xử lý của REDMI 14C là gì?
A: Nhà sản xuất bộ xử lý của REDMI 14C là MediaTek (MTK).
2. Q: Mẫu SoC của REDMI 14C là gì?
A: Model SoC của REDMI 14C là MT6769V.
3. Q: REDMI 14C có bao nhiêu lõi CPU?
A: REDMI 14C có 8 lõi CPU.
4. Q: Tần số lõi CPU của REDMI 14C là gì?
A: Tần số lõi CPU của REDMI 14C là 2 GHz.
5. Q: Kiến trúc lõi CPU của REDMI 14C là gì?
A: REDMI 14C sử dụng 2 lõi ARM®Cortex-A75 và 6 lõi ARM®Cortex-A55.
6. Q: Độ rộng bit CPU của REDMI 14C là gì?
A: Độ rộng bit của CPU của REDMI 14C là 64 bit.
7. Q: Quy trình CPU của REDMI 14C là gì?
A: Quy trình CPU của REDMI 14C là 12 nm.
8. Q: Mẫu GPU của REDMI 14C là gì?
A: Mẫu GPU của REDMI 14C là G52 MC2.
9. Q: Bộ đồng xử lý của REDMI 14C là gì?
A: Bộ đồng xử lý của REDMI 14C là MIPS32.
Lưu trữ
1. Q: Các thông số kỹ thuật RAM và ROM của REDMI 14C là gì?
A: 1. RAM: LPDDR4X (4 GB/6 GB/8 GB).
2. ROM: EMMC (64 GB/128 GB/256 GB).
Vui lòng lưu ý rằng các tệp hệ thống và ứng dụng tích hợp sẽ chiếm dung lượng bộ nhớ của điện thoại. Dung lượng bộ nhớ thực tế khả dụng phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Memory extension không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Memory extension.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ mở rộng bộ nhớ không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 1 TB.
Mạng lưới
1. Q: Định dạng mạng của REDMI 14C là gì?
A: Định dạng mạng của REDMI 14C là GSM/WCDMA/LTE FDD/LTE TDD/CDMA/EVDO.
2. Q: REDMI 14C hỗ trợ các băng tần mạng nào?
A: REDMI 14C hỗ trợ 4G/3G/2G.
1. GSM: 3/5/8.
2. WCDMA: B1/5/8.
3. LTE FDD: B1/3/5/8.
4. LTE TDD: B34/B39/B38/B40/41(120MHz).
5. CDMA/EVDO: BC0.
Lưu ý:
Khả năng kết nối và Bandas de red có thể thay đổi tùy theo mức độ khả dụng theo khu vực và sự hỗ trợ của nhà mạng địa phương.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ phân biệt SIM chính và SIM phụ không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ phân biệt SIM chính và SIM phụ.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ 4G+ không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ 4G+.
5. Q: REDMI 14C có hỗ trợ High Order Modulation không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ High Order Modulation(LTE: DL: 64QAM/UL: 64QAM).
6. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cuộc gọi thoại HD VoLTE không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ cuộc gọi thoại HD VoLTE.
7. Q: REDMI 14C có hỗ trợ VoNR không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ VoNR.
8. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Dual SIM truy cập mạng toàn diện không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Dual SIM truy cập mạng toàn phần.
9. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chế độ chờ kép 5G (Chỉ Internet) không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ chế độ chờ kép 5G.
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Dual 4G không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ dual 4G.
11. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chế độ mạng 5G không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ chế độ mạng 5G.
12. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chuyển đổi Dual SIM thông minh không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ chuyển đổi Dual SIM thông minh.
13. Q: Loại khe cắm thẻ SIM của REDMI 14C là gì?
A: Khe cắm thẻ SIM của REDMI 14C hỗ trợ nhiều loại, bao gồm hai NANO SIM và microSD.
14. Q: Khe cắm thẻ SIM nằm ở đâu trên REDMI 14C?
A: Khe cắm thẻ SIM của thiết bị được gắn ở bên hông, cho phép truy cập và lắp thẻ SIM thuận tiện từ bên hông của thiết bị.
Camera
1. Q: Nhà cung cấp CMOS camera sau của REDMI 14C là gì?
A: Nhà cung cấp thứ nhất và thứ ba là Samsung, và nhà cung cấp thứ hai là Sony.
2. Q: Mẫu CMOS của camera sau của REDMI 14C là gì?
A: Camera sau được trang bị sensor S5KJNS của Samsung và sensor IMX852 của Sony.
3. Q: Các giải pháp đa camera cho camera sau của REDMI 14C là gì?
A: Các giải pháp đa camera phía sau của REDMI 14C là Main camera 50MP và 8 W QVGA.
4. Q: Điểm ảnh của camera sau của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Camera sau chính của REDMI 14C có 50MP pixel.
5. Q: Kích thước cảm biến camera sau của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Camera sau sử dụng image sensor Samsung S5KJNS với kích thước 1/2.76', trong khi image sensor Sony IMX852 có kích thước 1/2.96'.
6. Q: Số lượng ống kính camera sau của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Camera Utama 50MP có cấu hình ống kính 5P. Đối với QVGA, nó bao gồm ống kính 1P+IR.
7. Q: Khẩu độ camera sau của REDMI 14C là gì?
A: Camera chính 50MP có khẩu độ f/1.8. QVGA được trang bị khẩu độ f/3.0.
8. Q: Kích thước điểm ảnh của camera chính phía sau của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Camera chính 50MP do Samsung cung cấp có độ phân giải 8160 × 6144 pixel, trong khi Sony cung cấp 8192 × 6144 pixel.
9. Q: Góc trường nhìn (FOV) của các camera sau trên REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Camera sau cung cấp ba tùy chọn FOV khác nhau: 78.8°, 75.8°, và 79.5°, tùy thuộc vào thời điểm cung cấp.
9. Q: Khoảng cách chụp được khuyến nghị của các camera sau trên REDMI 14C là gì?
A: Camera sau hỗ trợ khoảng cách chụp từ 10cm đến vô cực.
10. Q: Phạm vi độ phóng đại thu phóng được hỗ trợ bởi camera trên REDMI 14C là gì?
A: Khả năng phóng đại khi thu phóng của camera REDMI 14C đạt tối đa 10× thu phóng kỹ thuật số.
11. Q: Những chế độ lấy nét nào được các camera sau trên REDMI 14C hỗ trợ?
A: Camera sau có tính năng lấy nét tự động Phase Detection Auto Focus (PDAF).
12. Q: Camera sau của REDMI 14C có hỗ trợ ảnh HDR không?
A: Có, camera sau của REDMI 14C hỗ trợ chụp ảnh HDR.
13. Q: Camera sau của REDMI 14C có hỗ trợ quay Slow motion không?
A: Không, camera sau của REDMI 14C không hỗ trợ quay video chuyển động chậm.
14. Q: Camera sau của REDMI 14C có hỗ trợ quay video chuyển động nhanh không?
A: Không, camera sau của REDMI 14C không hỗ trợ quay video chuyển động nhanh.
15. Q: Camera sau của REDMI 14C có hỗ trợ chức năng chống rung không?
A: Không, camera sau của REDMI 14C không hỗ trợ chức năng chống rung.
16. Q: Camera sau của REDMI 14C có hỗ trợ chụp liên tục không?
A: Có, camera sau của REDMI 14C hỗ trợ chụp liên tục.
17. Q: REDMI 14C có hỗ trợ đèn pin phía sau không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ đèn flash phía sau.
18. Q: REDMI 14C có hỗ trợ giải pháp đa camera cho camera trước không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ giải pháp đa camera cho camera trước.
19. Q: Nhà cung cấp CMOS của camera trước của REDMI 14C là gì?
A: Nhà cung cấp đầu tiên là SmartSens, trong khi nhà cung cấp thứ hai là OV (OmniVision), và nhà cung cấp thứ ba là GalaxyCore.
20. Q: Các thông số của camera trước của REDMI 14C là gì?
A: 1. Kích thước pixel: 1/3.06'.
2. Phương pháp lấy nét: FF.
3. Điểm ảnh: 13MP.
4. Khẩu độ: f/2.0.
21. Q: Camera trước của REDMI 14C có hỗ trợ ảnh HDR không?
A: Có, camera trước của REDMI 14C hỗ trợ ảnh HDR.
22. Q: Camera trước của REDMI 14C có hỗ trợ đèn trợ sáng khi chụp selfie không?
A: Có, camera trước của REDMI 14C hỗ trợ đèn trợ sáng selfie.
Danh sách hỗ trợ chức năng camera
1. Q: Thông số kỹ thuật quay video của REDMI 14C là gì?
A: Độ phân giải ghi hình video là 1080p, và tốc độ khung hình là 30 FPS.
2. Q: REDMI 14C hỗ trợ những tính năng camera nào?
A: 1. Camera sau: filmCamera/Chế độ HDR/Chế độ Ban đêm/Portrait mode/Chế độ 50MP/Time-lapse.
2. Camera trước: filmCamera/Chế độ HDR/Vòng đèn mềm/Portrait mode/Time-lapse.
Giao tiếp không dây
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz/5 GHz không? REDMI 14C hỗ trợ giao thức Wi-Fi 2.4 GHz/5 GHz nào?
A: REDMI 14C hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz (802.11b/g/n) và 5 GHz (802.11a/n/ac).
2. Q: Tốc độ tối đa của Wi-Fi của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Tốc độ tối đa của Wi-Fi của REDMI 14C là 433 Mbps/802.11ac(80M).
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Wi-Fi Direct không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Wi-Fi Direct.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Wi-Fi Display không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Wi-Fi Display.
5. Q: REDMI 14C có hỗ trợ MU-MIMO không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ MU-MIMO.
6. Q: REDMI 14C có bao nhiêu ăng-ten Wi-Fi tích hợp?
A: REDMI 14C có một ăng-ten Wi-Fi tích hợp duy nhất.
7. Q: REDMI 14C có hỗ trợ tăng tốc song song đa mạng không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ tăng tốc song song đa mạng.
8. Q: REDMI 14C có hỗ trợ bật Wi-Fi và điểm phát sóng cùng lúc không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ bật Wi-Fi và điểm phát sóng cùng lúc.
9. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chức năng NFC không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ chức năng NFC.
Lưu ý:
Tính khả dụng của các tính năng NFC có thể khác nhau tùy theo khu vực. Vui lòng kiểm tra các kênh chính thức tại địa phương để biết thông tin hỗ trợ hiện tại.
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ định danh điện tử mạng công dân eID không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ định danh điện tử eID trên mạng công dân.
11. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Car keys không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Car keys.
12. Q: Phiên bản Bluetooth nào được REDMI 14C sử dụng?
A: REDMI 14C sử dụng BT 5.4.
13. Q: REDMI 14C có hỗ trợ giao thức âm thanh Bluetooth HD không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ giao thức âm thanh Bluetooth HD (SBC/AAC/LDAC).
14. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chia sẻ âm thanh Bluetooth không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ chia sẻ âm thanh Bluetooth.
15. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Bluetooth HID không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Bluetooth HID.
Pin
1. Q: Thông số kỹ thuật pin của REDMI 14C là gì?
A: REDMI 14C sử dụng pin 5160 mAh (typ).
2. Q: Nhà cung cấp cell của pin REDMI 14C là gì?
A: Các nhà cung cấp cell của pin REDMI 14C là LIWINON, ATL và COSMX.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ sạc nhanh không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ sạc nhanh lên đến 18 W.
4. Q: Công suất sạc và công suất của bộ sạc tiêu chuẩn của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Công suất sạc là 18W, và công suất bộ sạc tiêu chuẩn là 10 W.
5. Q: REDMI 14C có hỗ trợ sạc nhanh mã hóa Xiaomi không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ sạc nhanh mã hóa Xiaomi.
6. Q: Thông số kỹ thuật đầu ra của bộ sạc tiêu chuẩn của REDMI 14C là gì?
A: 10 W.
7. Q: Điện áp định mức của REDMI 14C là bao nhiêu?
A: Điện áp định mức của REDMI 14C là 3.84 V.
8. Q: Pin của REDMI 14C có thể tháo rời không?
A: Không, pin của REDMI 14C không thể tháo rời.
9. Q: REDMI 14C có hỗ trợ sạc không dây không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ sạc không dây.
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ sạc ngược không dây không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ sạc ngược không dây.
Cảm biến
1. Q: REDMI 14C có những loại cảm biến nào?
A: REDMI 14C có Cảm biến trọng lực, Cảm biến tiệm cận ảo, Ambient light sensor, Cảm biến địa từ và Cảm biến vân tay bên hông.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cảm biến Gravity không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ sensor Gravity.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ IR blaster không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ IR blaster.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Gyroscope không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Gyroscope.
5. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cảm biến ánh sáng không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ cảm biến ánh sáng.
6. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Proximity sensor không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ cảm biến tiệm cận ảo.
7. Q: REDMI 14C có hỗ trợ sensor địa từ không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ sensor Geomagnetic.
8. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cảm biến Hall không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ cảm biến Hall.
9. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cảm biến áp suất không khí không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ sensor áp suất không khí.
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ vibration motor không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ vibration motor.
11. Q: REDMI 14C có hỗ trợ cảm biến vân tay không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ cảm biến vân tay cạnh.
12. Q: REDMI 14C hỗ trợ bao nhiêu dấu vân tay đầu vào?
A: REDMI 14C hỗ trợ tối đa 5 dấu vân tay được nhập.
Hệ thống âm thanh
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ loa không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ loa đơn (1216G ultra-linear BOX).
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Hi-Fi không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Hi-Fi.
3. Q: Những loại tai nghe có dây nào có thể sử dụng cho REDMI 14C?
A: Tai nghe có dây của REDMI 14C có thể dùng tai nghe 3.5 mm hoặc tai nghe Digital Type-C.
4. Q: REDMI 14C có loại jack tai nghe nào?
A: Giắc cắm tai nghe 3.5 mm/Type-C.
Cổng
1. Q: Loại giao diện USB của REDMI 14C là gì?
A: Loại giao diện USB của REDMI 14C là Type-C.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ OTG không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ OTG.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ xuất video có dây không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ xuất video qua dây.
Dẫn đường & Định vị
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ định vị dựa trên vệ tinh không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ định vị dựa trên vệ tinh.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ định vị mạng không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ định vị qua mạng.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ A-GPS không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ A-GPS.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ định vị hai tần số không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ định vị hai tần số.
Thân điện thoại
1. Q: Vỏ sau của REDMI 14C có thể tháo rời không?
A: Không, vỏ sau của REDMI 14C không thể tháo rời.
2. Q: Chất liệu của thân máy REDMI 14C là gì?
A: 1. Chất liệu vỏ lưng: Kính + Sợi thủy tinh + Tấm composite.
2. Vật liệu viền giữa: Nhựa PC + 20%GF.
3. Chất liệu kính bảo vệ ống kính: GG3/CG21.
4. Chất liệu nút bấm chắc chắn: Nhựa PC.
3. Q: Xếp hạng khả năng chống bắn tóe, chống nước và chống bụi của REDMI 14C là gì?
A: IP52.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ đèn nút cảm ứng không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ đèn nút cảm ứng.
5. Q: REDMI 14C có thiết kế chống cắm nhầm micro không?
A: Có, REDMI 14C có thiết kế chống cắm nhầm micrô.
Trợ lý giọng nói
1. Q: Trợ lý giọng nói nào được REDMI 14C hỗ trợ?
A: REDMI 14C hỗ trợ Google Assistant.
Các thành phần ứng dụng của hệ thống
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ AI face unlock không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ AI face unlock.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Dual apps không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Dual apps.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Second space không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Second space.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ radio FM không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ đài FM.
5. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Google Services được cài đặt sẵn không?
A: Có, REDMI 14C được cài đặt sẵn Google Services.
6. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Split screen không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Split screen.
7. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Khóa ứng dụng chạy nền không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Khóa ứng dụng chạy nền.
8. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Video call beauty không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Video call beauty.
9. Q: REDMI 14C có hỗ trợ APP ghi âm cuộc gọi không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ tính năng ghi âm cuộc gọi của ứng dụng.
10. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Bootloader Lock không?
A: Có, REDMI 14C hỗ trợ Bootloader Lock.
Cải tiến âm thanh và video
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ phát ở chế độ Ultra definition không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ phát Ultra definition.
2. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Dynamic screen compensation không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Dynamic screen compensation.
3. Q: REDMI 14C có hỗ trợ AV contour enhancement không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ AV contour enhancement.
4. Q: REDMI 14C có hỗ trợ Dolby Atmos không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ Dolby Atmos.
Trò chơi Tốc độ khung hình cao
1. Q: REDMI 14C có hỗ trợ chế độ tốc độ khung hình cao trong trò chơi không?
A: Không, REDMI 14C không hỗ trợ chế độ tốc độ khung hình cao của trò chơi.
Nội dung gói hàng
1. Hỏi:Thông tin cáp về REDMI 14C là gì?
A: REDMI 14C tương thích với cáp USB Type-C 3 A.
Hệ điều hành
1. Q: Lô đầu tiên của hệ điều hành của REDMI 14C là gì?
A: Lô đầu tiên của hệ điều hành của REDMI 14C là Xiaomi HyperOS.
Thông tin này có hữu ích không?