Xiaomi Router BE3600 Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
D×R×C209,98mm x 40,95mm x 219,83mm
Màu sắc sản phẩmTrắng
Cấu hình phần cứng
2,4G Wi-Fi2×2 (Hỗ trợ lên đến chuẩn IEEE 802.11be. Tốc độ tối đa lý thuyết là 688Mbps.)
5G Wi-Fi2×2 (Hỗ trợ lên đến chuẩn IEEE 802.11be. Tốc độ tối đa lý thuyết là 2.882Mbps.)
Ăng-ten4× ăng-ten hiệu suất cao
Tản nhiệtTản nhiệt tự nhiên
Tổng số cổng1× cổng WAN/LAN tự nhận 10/100/1.000/2.500Mbps
3× cổng WAN/LAN tự nhận 10/100/1.000Mbps
Đèn chỉ báo LEDMột đèn duy nhất
Nút đặt lại hệ thống×1
Nút mạng Mesh×1
Cổng cấp nguồn×1
Tiêu chuẩn giao thứcIEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be, IEEE 802.3/3u/3ab/3bz
Thông số kỹ thuật không dây
Băng tần kép2,4GHz, 5GHz
Điều chế
11b: DSSS: DBPSK(1Mbps), DQPSK(2Mbps), CCK(5,5/11Mbps)
11a/g: OFDM: BPSK(6/9Mbps), QPSK(12/18Mbps), 16QAM(24/36Mbps), 64QAM(48/54Mbps)
11n: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM. Tốc độ dữ liệu: MCS0-MCS15
11ac: MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM.
11ax: MIMO-OFDMA: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM, 1024QAM.
11be: MIMO-OFDMA: BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM, 256QAM, 1024QAM, 4096QAM.
Tốc độ dữ liệuMCS0-MCS13 (hỗ trợ 2 luồng).
Thông số kỹ thuật phần mềm
Hệ điều hànhMiWiFi ROM
Mã hóa Wi-FiMã hóa WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE, kiểm soát truy cập không dây (danh sách đen và trắng), ẩn SSID, bảo vệ chống sử dụng mạng trái phép
Ứng dụng quản lýHỗ trợ truy cập web và ứng dụng Xiaomi Home (Android, iOS)
Môi trường làm việc
Nhiệt độ hoạt động0–40℃
Độ ẩm hoạt động10–90% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ bảo quản-40–70℃
Độ ẩm bảo quản5–90% RH (không ngưng tụ)
Chi tiết sản phẩm trong bao bì
Xiaomi Router BE3600 ×1
hướng dẫn sử dụng ×1
thẻ bảo hành ×1
Power Adapter ×1
Cáp mạng ×1