Xiaomi Buds 6 Thông số kỹ thuật

thông số kỹ thuật
Loại sản phẩmTai nghe Bluetooth True Wireless bán in-ear
Màu sắcTím Tinh Vân
Đen Than Chì
Trắng Ngọc Trai
Xám Titan
Kiểu máyTai nghe: M2540E1; hộp sạc: EC2501
Dải tần số đáp ứng16Hz–40kHz
Kích thước và trọng lượng
Trọng lượng của một tai nghe4,4g (±0,2g)
Kích thước của một tai nghe31.77 x 17.17 x 20.56mm
Trọng lượng của hộp sạc34,5g (±1g)
Kích thước của hộp sạc52,34 x 52,57 x 24mm
Tổng trọng lượng43.4g (±1g)
Sạc
dung lượng pinTai nghe: 35mAh; hộp sạc: 475mAh
cổng sạcType-C
Thông số đầu vào của tai nghe5V⎓100mA
Thông số đầu vào của hộp sạc5V⎓700mA
Thông số đầu ra của hộp sạc5V⎓200mA
thời lượng pin
thời lượng pin của một tai nghe (tắt ANC)6 giờ
thời lượng pin khi sử dụng với hộp sạc (tắt ANC)35 giờ
thời lượng pin của một tai nghe (bật ANC)3.5 giờ
thời lượng pin khi sử dụng với hộp sạc (bật ANC)20 giờ
*thời lượng pin đề cập đến thời gian phát nhạc. Điều kiện thử nghiệm: codec Bluetooth được đặt thành AAC, âm lượng ở mức 50%, với tất cả các cài đặt khác ở trạng thái mặc định.
thời lượng pin của một tai nghe (tắt ANC)5 giờ
thời lượng pin khi sử dụng với hộp sạc (tắt ANC)28 giờ
thời lượng pin của một tai nghe (bật ANC)3 giờ
thời lượng pin khi sử dụng với hộp sạc (bật ANC)19 giờ
*thời lượng pin đề cập đến thời gian phát nhạc. Điều kiện thử nghiệm: codec Bluetooth được đặt thành aptX Adaptive, âm lượng ở mức 50%, với tất cả các cài đặt khác ở trạng thái mặc định.
Kết nối
Kết nối không dâyBluetooth
giao thức BluetoothBluetooth® Low Energy / HFP / A2DP / AVRCP
Phiên bản BluetoothBT5.4
Codec BluetoothAAC / SBC / aptX Lossless / aptX Adaptive / LC3 (chỉ trên một số kiểu máy)
Phạm vi hoạt động10m (không gian mở không có chướng ngại vật)
Xếp hạng IP
IP54 (tai nghe)
chi tiết sản phẩm trong bao bì
Xiaomi Buds 6 x1
hộp sạc x1
Cáp sạc Type-C x1
hướng dẫn sử dụng x1 *Bảo hành chính hãng: 12 tháng. Vui lòng xem chi tiết lại https://www.mi.com/vn/support/warranty/
NHỮNG CHI TIẾT KHÁC
Xuất xứTrung Quốc
Chịu trách nhiệm về sản phẩmCông ty TNHH Xiaomi Việt Nam