Chiều dài: 151,1mmChiều rộng: 71,8mmĐộ dày: 8,06mmTrọng lượng: 187g*Dữ liệu do Phòng thí nghiệm Nội bộ POCO thử nghiệm, kết quả thực tế có thể khác.
RAM và Bộ nhớ
8GB+256GB | 12GB+512GBLPDDR4XUFS 2.2*Dung lượng RAM và bộ nhớ khả dụng sẽ thấp hơn tổng dung lượng công bố do phải chứa hệ điều hành và phần mềm đi kèm với thiết bị.
Hiệu suất
Nền tảng di động Snapdragon® 7 Gen 4Quy trình 4nmHệ thống POCO 3D IceLoop
Màn hình
Màn hình CrystalRes AMOLED 6,35"Kính cường lực POCO Shield2656 x 1220, 460 ppiTốc độ làm mới LTPO 1-120HzTốc độ lấy mẫu cảm ứng lên tới 480Hz* Tính năng này chỉ được hỗ trợ trên một số trò chơi nhất định. Để kích hoạt, hãy vào Game Turbo > Hiệu suất > Điều khiển cảm ứng nâng cao và đặt "Theo dõi cử chỉ" ở mức "Cao". Tốc độ lấy mẫu cảm ứng đa điểm tối đa lên đến 480Hz sẽ được kích hoạt. Hiệu suất thực tế có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào môi trường thử nghiệm cụ thể và phiên bản phần mềm. Vui lòng tham khảo trải nghiệm thực tế.Gam màu: DCI-P3Độ sâu màu: 12 bitĐộ sáng: Độ sáng cực đại 3.500 nit trong nhiều tình huốngĐiều chỉnh cường độ sáng: Điều chỉnh độ sáng DCMàu sắc gốc PRO | Pro HDR | Công nghệ cảm ứng ướtHDR10+, Dolby Vision®Chứng nhận mức ánh sáng xanh thấp (Giải pháp phần cứng) của TÜV RheinlandChứng nhận Không nhấp nháy của TÜV RheinlandChứng nhận thân thiện với nhịp sinh học con người của TÜV RheinlandMã hóa video hiệu suất cao (HEVC)
Pin và sạc
6330mAh (typ)Sạc nhanh HyperCharge có dây 100WCổng sạc USB Type-CSạc ngược lên tới 22,5WHỗ trợ QC3+ / QC3.0 / QC2.0 / PD3.0 / PD2.0*HyperCharge 100W có nghĩa là công suất đầu ra của bộ sạc là 100W. Công suất đầu ra thực tế có thể sẽ khác tùy vào môi trường.*Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết sản phẩm có đi kèm bộ sạc trong hộp hay không.*Hỗ trợ sạc ngược có dây lên đến 22,5W, tương thích với các thiết bị được kiểm chứng bằng thử nghiệm của phòng thí nghiệm POCO.*Cổng USB-C chỉ được thiết kế cho các thiết bị kỹ thuật số; sử dụng cổng này với các thiết bị không phải là thiết bị kỹ thuật số có thể gây ra lỗi không tương thích.
Camera sau
Camera chính 50MP
Cảm biến hình ảnh Light Fusion 800Siêu điểm ảnh 4 trong 1 2,0μmf/1.77Kích thước cảm biến 1/1,55"Ống kính 1G+6PChống rung quang học (OIS)Camera tele 50MPf/2.2Tiêu cự tương đương 57mmCamera góc siêu rộng 8MPf/2.2Tính năng chụp ảnh của camera sauChụp, quay linh độngChụp chuyển độngChế độ tài liệuLấy nét theo dõi chuyển độngChế độ chân dungChế độ chuyên nghiệpChế độ 50MPSiêu cận cảnhChụp tele thích ứngChụp ảnh bằng giọng nóiHDRToàn cảnhPhơi sáng lâuQuay video bằng camera sauQuay video 4K (3840x2160) ở tốc độ 30 fpsQuay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30fps hoặc 60fpsQuay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30fpsVideo chuyển động chậm:720p (1280x720) ở tốc độ 120fps / 240fps1080p (1920x1080) ở tốc độ 120fpsTính năng quay video của camera sauChuyển động chậmCông cụ nhắc chữ dạng videoTua nhanh thời gianShootSteadyTheo dõi nguồnLấy nét theo dõi chuyển động
Camera trước
Camera trước 20MPTính năng chụp ảnh của camera trướcChế độ chân dungHDRChụp ảnh bằng lòng bàn tayChụp ảnh bằng giọng nóiChụp, quay linh độngHẹn giờ tự chụpQuay video bằng camera trướcQuay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30fps hoặc 60fpsQuay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30fpsVideo chuyển động chậm:720p (1280x720) ở tốc độ 120fpsTính năng quay video của camera trướcCông cụ nhắc chữ dạng videoTua nhanh thời gianVideo tự quay chuyển động chậm
Bảo mật và xác thực
Cảm biến vân tay siêu âm trong màn hìnhMở khóa bằng khuôn mặt AI
Di động và Không dây
Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM hoặc eSIM + eSIM)*Cần có gói dịch vụ không dây để sử dụng eSIM. Gói dịch vụ này có thể phải tuân theo một số hạn chế sử dụng nhất định đối với việc chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ và chuyển vùng (ngay cả sau khi hết hạn hợp đồng). Khả năng sử dụng eSIM có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia/khu vực và nhà mạng. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với nhà mạng của bạn.Băng tần mạng:Hỗ trợ 5G* / 4G / 3G / 2G5G SA: n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66(70M)*/77/78/2/48/265G NSA: n1/2/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66(70M)*/77/784G LTE TDD: 38/40/41/42/484G LTE FDD: 1/2/3/4/5/7/8/18/19/20/26/28/66(70M)*WCDMA 3G: 1/2/4/5/8GSM 2G: 2/3/5/8Hỗ trợ MIMO 4x4*5G SA/NSA N66(70M) và 4G B66(70M): UL 1710MHz~1780MHz, DL 2110MHz~2180MHz*Khả năng kết nối 5G có thể khác nhau tùy theo tình trạng dịch vụ tại khu vực và dịch vụ hỗ trợ của nhà mạng địa phương.Mạng không dâyGiao thức Wi-Fi: Wi-Fi 6 / Wi-Fi 6E / Wi-Fi 5 / Wi-Fi 4 và 802.11a/b/g*Khả năng hỗ trợ Wi-Fi 6 / Wi-Fi 6E có thể khác nhau tùy theo tình hình thực tế tại khu vực và dịch vụ hỗ trợ mạng tại địa phương. Khả năng kết nối Wi-Fi (bao gồm băng tần Wi-Fi, tiêu chuẩn Wi-Fi và các tính năng khác được thông qua trong thông số kỹ thuật IEEE Tiêu chuẩn 802.11) có thể sẽ khác tùy theo tình hình thực tế tại khu vực và dịch vụ hỗ trợ mạng tại địa phương. Chức năng có thể được bổ sung qua OTA khi thích hợp.Tần số WLAN: Wi-Fi 2.4G | Wi-Fi 5G | Wi-Fi 6EWi-Fi Direct, MiracastBluetooth 5.4, Dual-BluetoothHỗ trợ SBC / AAC / AptX / AptX HD / AptX Adaptive / LDAC / LHDC 5.0 / LC3 / ASHA / AuracastNFC*Các chức năng có thể sẽ khác nhau ở một số thị trường.
Điều hướng và Định vị
GPS: L1+L5 | Galileo: E1+E5a | GLONASS: G1 | QZSS: L1 + L5 | NavIC: L5 | BDS: B1i+B1c+B2aAGNSS | Định vị qua mạng dữ liệu | Định vị qua mạng Wi-Fi | Định vị bổ sung bằng cảm biến
Khả năng kháng bụi và nước
IP68*Thiết bị đã được kiểm nghiệm và chứng nhận khả năng chống chịu nước, tia nước bắn và bụi bẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm với khả năng bảo vệ chống nước xâm nhập IP68 dựa theo IEC 60529:1989+A1:1999+A2:2013 và EN 60529:1991+A1:2000+A2:2013. Vui lòng lưu ý rằng các điều kiện thử nghiệm khả năng kháng nước bao gồm: ngâm trong nước ngọt tĩnh ở độ sâu tối đa 2 mét, trong thời gian tối đa 30 phút, với nhiệt độ nước chênh lệch không quá 5°C so với nhiệt độ của sản phẩm. Khả năng kháng nước chỉ được xác nhận trong điều kiện thử nghiệm cụ thể tại phòng thí nghiệm và không phản ánh điều kiện sử dụng thực tế. Do đó, khả năng chống nước xâm nhập sẽ không được đảm bảo nếu sản phẩm tiếp xúc với các môi trường ngoài điều kiện thử nghiệm. Khuyến cáo không tự ý thử nghiệm sản phẩm. Không nên sử dụng ở bãi biển hoặc hồ bơi. Khả năng chống nước xâm nhập có thể bị suy giảm do hao mòn hằng ngày, hư hỏng vật lý và/hoặc tháo máy để sửa chữa. Tránh sạc sản phẩm, sử dụng các nút vật lý hoặc tháo khay SIM khi sản phẩm bị ẩm. Vui lòng tham khảo kỹ hướng dẫn sử dụng để biết các chỉ dẫn an toàn khác. Chế độ bảo hành sẽ không bao gồm các hư hỏng do chất lỏng gây ra trong các môi trường ngoài điều kiện thử nghiệm IP68.
Phát video và âm thanh
Loa âm thanh nổi | Hệ thống 3 microChứng nhận Hi-Res và Hi-Res Audio Wireless, Dolby Atmos®Hỗ trợ các định dạng âm thanh: MP3, FLAC, AAC, OGG, WAV, AMR, AWBHỗ trợ các định dạng video: MP4, MKV, WEBM, 3GP, TSHỗ trợ chế độ hiển thị HDR khi phát nội dung HDR10/HDR10+, Dolby Vision®
Cảm biến
Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ rung tuyến tính trục X | Điều khiển hồng ngoại | Cảm biến chống nhấp nháy
Hệ điều hành
Xiaomi HyperOS 3*Các tính năng, ứng dụng và dịch vụ Xiaomi HyperOS 3 có thể khác nhau tùy theo khu vực, phiên bản phần mềm và dòng điện thoại.
Chi tiết bộ sản phẩm
Điện thoại di động / Củ sạc / Cáp USB Type-C / Kim tháo lắp thẻ SIM / Ốp bảo vệ / Thông tin an toàn / Hướng dẫn bắt đầu nhanh và Thẻ bảo hành / Gói chống ẩm*Thành phần trong bộ sản phẩm có thể khác nhau tùy khu vực.