Màu sắc
Đen Mộc Bản
Vàng Nhiệt Đới
Xanh Tươi Mát
Dung lượng lưu trữ & RAM
6GB+128GB8GB+128GBBộ lưu trữ LPDDR4X RAM+UFS 2.2*Dung lượng lưu trữ khả dụng và RAM ít hơn tổng bộ nhớ do dung lượng lưu trữ của hệ điều hành và phần mềm được cài đặt sẵn trên thiết bị.
Kích thước
Chiều dài: 160,53mmChiều rộng: 75,73mmĐộ dày: 6,81mmTrọng lượng: 159g
Màn hình
Màn hình DotDisplay AMOLED FHD+ 6.55"Độ sâu màu 10 bit2400x1080, 402ppiTỷ lệ kích thước: 20:9Tỷ lệ tương phản: 5.000.000:1 (thông thường)Gam màu: Hỗ trợ gam màu rộng DCI-P3Độ sáng: Bình thường là 500 nit (thông thường)/cao nhất 800 nit (chế độ Độ sáng cao)HDR10+Tốc độ làm tươi: 60/90HzTốc độ lấy mẫu cảm ứng: 240HzMàn hình TrueColor: JNCD≈0,32, Delta E≈0,36Hỗ trợ chế độ Sunlight 3.0Hỗ trợ chế độ Reading 3.0Cảm biến ánh sáng xung quanh 360 độKính Corning® Gorilla® Glass 6
Bộ xử lý
Qualcomm® Snapdragon™ 780GCPU: Qualcomm® Kryo™ 670, tám lõi CPU, lên đến 2,4GHzGPU: GPU Qualcomm® Adreno™ 642
Pin & sạc
Pin 4250mAh (thông thường)USB-C
Hỗ trợ sạc nhanh với công suất 33WBộ sạc nhanh với công suất 33W có sẵn trong hộp
Camera
Camera chính 64MPf/1.79, ống kính 6P
Camera góc siêu rộng 8MPFOV 119°, f/2.2
Camera telemacro 5MPf/2.4, Lấy nét tương phản (3 -7 cm)
Tính năng chụp ảnh của camera sauChụp liên tục có hẹn giờ AI SkyScaping
Tính năng quay video của camera sauĐiện ảnh AI một lần nhấp Video tua nhanh thời gian 8 bộ lọc điện ảnh cho video (*Tính năng sẽ được cập nhật qua OTA.)
Quay video bằng camera sau4K | 3840×2160 | ở tốc độ 30fps1080p | 1920×1080 | ở tốc độ 60fps1080p | 1920×1080 | ở tốc độ 30fps720p | 1280×720 | ở tốc độ 30fpsVideo chuyển động chậm: 120fps, 1080p/720p
Camera trước 20MPf/2.24
Tính năng chụp ảnh của camera trướcChế độ ban đêm AI Beautify
Tính năng quay video của camera trướcSelfie tua nhanh thời gian
Bảo mật
Cảm biến vân tay ở cạnh vòm cungMở khóa bằng khuôn mặt AI
NFC
Hỗ trợ NFC đa năng*Hỗ trợ Google Pay*Tình trạng khả dụng sẽ khác nhau tùy vào từng thị trường*FeliCaは、ソニー株式会社が開発した非接触ICカードの技術方式です。*FeliCa、FeliCaポケットは、ソニーグループ株式会社またはその関連会社の登録商標または商標です。
*は、フェリカネットワークス株式会社の登録商標です。
*「おサイフケータイ®」「iD」「iD」ロゴは、株式会社NTTドコモの商標または登録商標です。
Mạng & Kết nối
SIM 1 + Kết hợp (SIM hoặc MicroSD) *Hỗ trợ 5G/4G/3G/2G*Mạng 5G cần có sự hỗ trợ từ các dịch vụ của nhà mạng địa phương và có thể không khả dụng ở tất cả các khu vực
Băng tần mạng được hỗ trợHỗ trợ 5G/4G/3G/2G5G NR:n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78/n66LTE FDD:1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/20/28/32/66LTE TDD: 38/40/413G WCDMA:1/2/4/5/82G GSM:2/3/5/8
Mạng không dây được hỗ trợCác giao thức được hỗ trợ: Wi-Fi 4, Wi-Fi 5,Wi-Fi 6 và 802.11a/b/gHỗ trợ WiFi Direct, WiFi DisplayBluetooth 5.2
Định vị và điều hướng
GPS: L1 + L5Glonass: G1, Galileo: E1+E5a, Beidou: B1I + B1C+ B2a, QZSS: L1 + L5, NavIC: L5
Âm thanh
Hai loa ngoài
Phát lại âm thanh
Hỗ trợ các định dạng âm thanh như MP3 | FLAC | APE | AAC | WMA | AMR | AWB
Phát video
Hỗ trợ các định dạng video như MP4 | MKV | AVI | WMV | WEBM | 3GP | 3G2 | ASF
Cảm biến
Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Điều khiển hồng ngoại
Hệ điều hành
MIUI 12, Android 11
Bộ sản phẩm gồm
Mi 11 Lite 5G | Bộ sạc | Cáp USB Type-C | Cáp chuyển đổi cổng Type-C sang cổng tai nghe 3,5 mm | Dụng cụ tháo SIM | Ốp mềm | Hướng dẫn sử dụng | Thẻ bảo hành
*Dữ liệu do phòng thí nghiệm nội bộ cung cấp. Các phương pháp đo lường trong ngành có thể khác nhau và do đó kết quả thực tế có thể khác nhau. *Mạng 5G cần có sự hỗ trợ từ các dịch vụ của nhà mạng địa phương và có thể không khả dụng ở tất cả các khu vực. *Tốc độ khung hình tối đa cho mỗi trò chơi di động có thể sẽ khác. Việc chơi game với tốc độ làm tươi cao chỉ được hỗ trợ trên các trò chơi do Xiaomi thử nghiệm. Đối với các trò chơi khác, tốc độ làm tươi tối ưu sẽ được chọn bằng công nghệ AdaptiveSync. *Khả năng sử dụng một số tính năng nhất định có thể sẽ khác tùy theo từng khu vực. Các hình ảnh và tính năng của sản phẩm được trình bày chỉ nhằm mục đích tham khảo, hình ảnh trên màn hình là hình ảnh mô phỏng và chỉ dùng cho mục đích minh họa. Vui lòng xem các sản phẩm thực tế làm tiêu chuẩn. *4250 mAh là giá trị dung lượng pin thông thường của Mi 11 Lite 5G. *Tất cả dữ liệu trên trang này liên quan đến việc sạc pin và tuổi thọ pin đều là do phòng thí nghiệm Xiaomi cung cấp. Hiệu năng thực tế có thể sẽ khác tùy vào phiên bản phần mềm, môi trường thử nghiệm cụ thể và phiên bản điện thoại. Tất cả nội dung so sánh hiển thị trên trang này chỉ đề cập đến sản phẩm của Xiaomi.