Thông tin liên quan đến COVID-19.Xem thêm.×

Vàng hồng Biển cả

Xám Ngọc trai

Xanh Đại Dương

Kích thước

Chiều cao: 165,38 mm
Chiều rộng: 76,8 mm
Độ dày: 9 mm
Nặng: 214,5 g

Lưu trữ và RAM

6GB+64GB    6GB+128GB

Mi 10T Lite
6+64 LPDDR4x+UFS2.1,6+128 LPDDR4x+UFS2.2
*Dung lượng bộ nhớ và RAM khả dụng ít hơn do lưu trữ hệ điều hành và phần mềm được cài đặt sẵn trên thiết bị.

Camera sau

Bốn camera 64MP+8MP+2MP+2MP

Camera chính 64MP
Cảm biến Sony IMX682, kích thước 1/1,7 inch
Kích thước điểm ảnh 0,8μm, Siêu điểm ảnh 4 trong 1 1,6μm
f/1.89, thấu kính 6 thành phần, AF
Camera góc siêu rộng 8MP
FOV 120°, kích thước cảm biến 1/4 inch, f/2.2, thấu kính 5 thành phần, kích thước điểm ảnh 1.12μm
Camera macro 2MP
Kích thước điểm ảnh 1.75μm, f/2.4, ống kính 3 lớp thấu kính (4cm), kích thước cảm biến 1/5 inch
Cảm biến trường ảnh 2MP
Kích thước điểm ảnh 1.75μm, kích thước cảm biến 1/5 inch, f/2.4, ống kính 3 lớp thấu kính, FF
Tính năng chụp ảnh camera sau
Camera góc rộng 64MP | Hẹn giờ chụp liên tiếp | 6 chế độ phơi sáng dài | Bộ lọc ảnh mới: Cyberpunk, Gold vibes, Băng đen | Chế độ tài liệu | HDR | AI Nhận dạng cảnh | Chống méo cạnh khi chụp góc rộng | Google Lens | AI Làm đẹp | Chế độ chân dung điều chỉnh xóa phông hậu cảnh | Khung phim | Chế độ ban đêm 2.0 | Toàn cảnh | Chế độ chuyên nghiệp | Chế độ RAW
Tính năng video camera sau
Video kép (camera selfie + camera chính) | Khung phim | Chế độ Video Pro | Bộ lọc video | Làm đẹp video | ShootSteady video | Chế độ vlog | Chế độ video macro | Kính vạn hoa
Quay video 4K 30fps
Quay video 1080p 30/60 fps
Quay video 720p 30fps
Video chuyển động chậm 720p/1080p: 120 fps, 240 fps, 960fps

Camera trước

Camera trước trong màn hình 16MP

Kích thước điểm ảnh 1,0μm
Kích thước điểm ảnh 1/3,06 inch, f/2,45, thấu kính 5 thành phần, FF
Tính năng chụp ảnh camera trước
Chế độ ban đêm 1.0 | Hẹn giờ chụp liên tiếp | Khung phim | Làm đẹp AI | Vẫy tay chụp ảnh | Chế độ chân dung AI | Selfie toàn cảnh
Tính năng video camera trước
Selfie chuyển động nhanh | Khung phim | AI Làm đẹp | Bộ lọc video | Chế độ video ngắn
Quay video 1080p 30fps
Quay video 720p 30fps

Màn hình

Màn hình DotDisplay 120Hz 6,67 inch

Độ phân giải: 2400 x 1080 FHD+
Gam màu: 84% NTSC (typ)
Hỗ trợ AdaptiveSync 30Hz/48Hz/50Hz/60Hz/90Hz/120Hz
Tỷ lệ tương phản: 1500:1 (typ)
Độ sáng: 450 nits (typ)
Chế độ đọc sách 3.0
Chế độ Sunlight 3.0
Chứng nhận ánh sáng xanh thấp TÜV Rheinland
Kính Corning® Gorilla® Glass 5

Bộ xử lý

Qualcomm® Snapdragon™ 750G

Lõi Qualcomm® Kryo™ 570 cao cấp
Bộ xử lý tám nhân, xung nhịp lên đến 2.2 GHz
Quy trình 8nm tiết kiệm năng lượng
GPU Adreno™ 619
Modem X52 5G với kết nối nhanh như chớp

Pin và Sạc

4820 mAh (typ)*

Công nghệ MMT
Sạc Mi-FC
Bộ sạc nhanh 33W có sẵn trong hộp
Cổng sạc USB Type-C
Hỗ trợ giao thức sạc PD

Mạng và Kết nối

Hỗ trợ SIM kép 3 chọn 2
Hỗ trợ 5G/4G+/4G/3G/2G①
Hỗ trợ hai SIM thực hiện cuộc gọi VoLTE HD②
① 5G yêu cầu hỗ trợ dịch vụ của nhà cung cấp viễn thông và có thể không khả dụng ở tất cả các khu vực
② Chỉ một số khu vực và nhà khai thác viễn thông nhất định hỗ trợ VoLTE.
Hỗ trợ băng tần mạng
5G: Sub6G: n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n41/n77/n78
4G: LTE FDD: B1/2/3/4/5/7/8/20/28/32
4G: LTE TDD: B38/40/41
3G: WCDMA: B1/2/4/5/8
2G: GSM: B2/3/5/8

NFC đa chức năng

Hỗ trợ Google Pay

Điều hướng & Định vị

GPS: L1+L5 | Galileo: E1+E5a | GLONASS: G1 | Bắc Đẩu
Định vị A-GPS | La bàn điện tử | Mạng không dây | Mạng dữ liệu

Âm thanh

Loa kép

Phát nhạc

MP3, FLAC, APE, AAC, OGG, WAV, WMA, AMR-NB/AMR-WB

Phát video

MP4, MKV, AVI, WMV, WEBM, 3GP, ASF, MOV, TS

Bộ cảm biến

Cảm biến tiệm cận siêu thanh | Cảm biến ánh sáng môi trường 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Mô tơ rung tuyến tính trục Z | Điều khiển hồng ngoại

Bộ sản phẩm gồm

Mi 10T Lite 5G / Bộ sạc / Dây cáp USB Type-C / Ốp lưng / Kim tháo lắp thẻ SIM / Hướng dẫn sử dụng / Thẻ bảo hành